Dịch

traviesa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾaˈbjesa/

Nghĩa chính

  1. Tà vẹt đường sắt, cà vạtdanh từrailway sleeper, tie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traviesaDạng gốc (base form)
  2. traviesasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

campo traviesadanh từXuyên quốc gia

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tà vẹt đường sắt

AI