traviesa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾaˈbjesa/
Nghĩa chính
- Tà vẹt đường sắt, cà vạtdanh từrailway sleeper, tie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traviesaDạng gốc (base form)
- traviesasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campo traviesadanh từ | danh từ | Xuyên quốc gia |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tà vẹt đường sắt