Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trava
C2
danh từ
(noun)
/ˈtɾaba/
Nghĩa chính
1
Một người chuyển giới hoặc một người phụ nữ chuyển giới
danh từ
a transvestite or trans woman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trava
Dạng gốc
(base form)
trava
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người chuyển giới hoặc một người phụ nữ chuyển giới
1
Một người chuyển giới hoặc một người phụ nữ chuyển giới
1
Một người chuyển giới hoặc một người phụ nữ chuyển giới