Dịch

trava

C2danh từ (noun)
/ˈtɾaba/

Nghĩa chính

  1. Một người chuyển giới hoặc một người phụ nữ chuyển giớidanh từa transvestite or trans woman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. travaDạng gốc (base form)
  2. travasSố nhiều (plural)

AI