Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tratante
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/tɾaˈtante/
Nghĩa chính
1
Người buôn bán động vật
danh từ
animal trader
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tratante
Dạng gốc
(base form)
tratante
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người buôn bán động vật
1
Người buôn bán động vật
1
Người buôn bán động vật