Dịch

traspuesta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾasˈpwesta/

Nghĩa chính

  1. Chuyển vịdanh từtransposition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traspuestaDạng gốc (base form)
  2. traspuestasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI