Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traspuesta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾasˈpwesta/
Nghĩa chính
1
Chuyển vị
danh từ
transposition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traspuesta
Dạng gốc
(base form)
traspuesta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transposition
Sự hoán đổi
AI
1
Chuyển vị
1
Chuyển vị
1
Chuyển vị