Dịch

trasnochador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾasnot͡ʃaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Thức dậy vào ban đêmtính từawake at night
  2. Cú đêm, chim đêmdanh từnight owl, night bird

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trasnochadorDạng gốc (base form)
  2. trasnochadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. trasnochadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. trasnochadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI