trasnochador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾasnot͡ʃaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Thức dậy vào ban đêmtính từawake at night
- Cú đêm, chim đêmdanh từnight owl, night bird
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trasnochadorDạng gốc (base form)
- trasnochadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- trasnochadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- trasnochadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh