Dịch

trasmundo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới bên kiadanh từafterworld

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trasmundoDạng gốc (base form)
  2. trasmundosSố nhiều (plural)

AI