Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trasmundo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thế giới bên kia
danh từ
afterworld
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trasmundo
Dạng gốc
(base form)
trasmundo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
afterworld
Kiếp sau, thế giới bên kia
AI
1
Thế giới bên kia
1
Thế giới bên kia
1
Thế giới bên kia