Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trasdós
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngoại truyện
danh từ
extrados
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trasdós
Dạng gốc
(base form)
trasd
oses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extrados
Lưng vòm
AI
1
Ngoại truyện
1
Ngoại truyện
1
Ngoại truyện