Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trascendental
B2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Siêu việt
tính từ
transcendental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trascendental
Dạng gốc
(base form)
trascendental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
圣
kū
Thánh, siêu việt
超
chāo
Siêu việt, vượt khỏi
Tiếng Anh
transcendental
Vượt lên trên, siêu việt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trascendental
trascendental
mente
Siêu việt
trạng từ
trascendental
ismo
Chủ nghĩa siêu việt
danh từ
trascendental
ista
Người theo chủ nghĩa siêu nghiệm
tính từ, danh từ
AI
1
Siêu việt
1
Siêu việt
1
Siêu việt