Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traqueotomía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾakeotoˈmia/
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật khí quản
danh từ
tracheotomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traqueotomía
Dạng gốc
(base form)
traqueotomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tracheotomy
Thủ thuật mở khí quản
AI
1
Phẫu thuật khí quản
1
Phẫu thuật khí quản
1
Phẫu thuật khí quản