Dịch

traqueófita

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khí quảndanh từtracheophyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traqueófitaDạng gốc (base form)
  2. traqueófitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI