Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traqueófita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khí quản
danh từ
tracheophyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traqueófita
Dạng gốc
(base form)
traqueófita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tracheophyte
Thực vật có mạch ống
AI
1
Khí quản
1
Khí quản
1
Khí quản