Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transpondedor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ phát đáp
danh từ
transponder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transpondedor
Dạng gốc
(base form)
transpondedor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transponder
Bộ phát đáp
AI
1
Bộ phát đáp
1
Bộ phát đáp
1
Bộ phát đáp