Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transpersonal
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xuyên cá nhân
tính từ
transpersonal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transpersonal
Dạng gốc
(base form)
transpersonal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transpersonal
Vượt qua cá nhân hoặc cá nhân
AI
1
Xuyên cá nhân
1
Xuyên cá nhân
1
Xuyên cá nhân