Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transnacionalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa xuyên quốc gia
danh từ
transnationalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transnacionalismo
Dạng gốc
(base form)
transnacionalismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transnationalism
Hiện tượng, hay quan điểm phân tích, cho rằng các hoạt động và văn hóa của con người vượt qua biên giới quốc gia và, ít nhất theo một số cách, chứ không phải các cách khác, chủ quyền quốc gia
AI
1
Chủ nghĩa xuyên quốc gia
1
Chủ nghĩa xuyên quốc gia
1
Chủ nghĩa xuyên quốc gia