Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transmitente
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/tɾansmiˈtente/
Nghĩa chính
1
Người chuyển nhượng
danh từ
transferor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transmitente
Dạng gốc
(base form)
transmitente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transferor
Người nhượng lại
AI
1
Người chuyển nhượng
1
Người chuyển nhượng
1
Người chuyển nhượng