Dịch

transmitente

giống đực/cáidanh từ (noun)
/tɾansmiˈtente/

Nghĩa chính

  1. Người chuyển nhượngdanh từtransferor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transmitenteDạng gốc (base form)
  2. transmitentesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI