Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transmedia
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Truyền thông
tính từ
transmedia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transmedia
Dạng gốc
(base form)
transmedia
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
媒体
méi tǐ
Truyền thông, phương tiện truyền thông
宣传
xuān chuán
Quảng bá, truyền thông
通讯
tōng xùn
Thông tin, liên lạc, truyền thông
Tiếng Anh
transmedia
Liên quan đến nhiều hơn một hình thức truyền thông
AI
1
Truyền thông
1
Truyền thông
1
Truyền thông