Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transitabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng vượt qua
danh từ
passability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transitabilidad
Dạng gốc
(base form)
transitabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
passability
Trạng thái hoặc chất lượng của việc có thể vượt qua
AI
1
Khả năng vượt qua
1
Khả năng vượt qua
1
Khả năng vượt qua