Dịch

transgénico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾansˈxeniko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuyển gentính từtransgenic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transgénicoDạng gốc (base form)
  2. transgénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. transgénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. transgénicaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chuyển gen
  1. transgenic

Ví dụ

  • .

AI