transgénico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾansˈxeniko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chuyển gentính từtransgenic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transgénicoDạng gốc (base form)
- transgénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- transgénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- transgénicaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chuyển gen
- transgenic
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .