Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transformación lineal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biến đổi tuyến tính
danh từ
linear transformation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transformación lineal
Dạng gốc
(base form)
transformaci
ones lineales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
linear transformation
Ánh xạ giữa các không gian vectơ bảo toàn các phép cộng vectơ và phép nhân vô hướng
AI
1
Biến đổi tuyến tính
1
Biến đổi tuyến tính
1
Biến đổi tuyến tính