Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transferibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾansfeɾibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng chuyển nhượng
danh từ
transferability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transferibilidad
Dạng gốc
(base form)
transferibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transferability
Khả năng của một cái gì đó được chuyển giao
AI
1
Khả năng chuyển nhượng
1
Khả năng chuyển nhượng
1
Khả năng chuyển nhượng