Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transdisciplinar
tính từ
(adjective)
/tɾansdisθipliˈnaɾ/
Nghĩa chính
1
Xuyên ngành
tính từ
transdisciplinary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transdisciplinar
Dạng gốc
(base form)
transdisciplinar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transdisciplinary
Bao gồm toàn diện nhiều hơn một ngành học; (đôi khi) vượt qua kỷ luật
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transdisciplinar
transdisciplinar
io
Xuyên ngành
tính từ
transdisciplinar
iedad
Xuyên ngành
danh từ
AI
1
Xuyên ngành
1
Xuyên ngành
1
Xuyên ngành