Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transclusión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾanskluˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự nhúng chéo, sự chuyển tải
danh từ
transclusion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transclusión
Dạng gốc
(base form)
transclusi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transclusion
Sự nhúng chéo, sự chuyển tải
AI
1
Sự nhúng chéo
1
Sự nhúng chéo
1
Sự nhúng chéo