Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transaminación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự truyền nhiễm
danh từ
transamination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transaminación
Dạng gốc
(base form)
transaminaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
感染
gǎn rǎn
Lây nhiễm, nhiễm trùng, truyền nhiễm
传
chuán
Lây, truyền nhiễm
Tiếng Anh
transamination
Sự chuyển hóa amin
AI
1
Sự truyền nhiễm
1
Sự truyền nhiễm
1
Sự truyền nhiễm