Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transaccional
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giao dịch
tính từ
transactional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transaccional
Dạng gốc
(base form)
transaccional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
交易
jiāo yì
Giao dịch, buôn bán
事务
shì wù
Giao dịch
市
shì
Buôn bán, giao dịch
Tiếng Anh
transactional
Thuộc giao dịch
AI
1
Giao dịch
1
Giao dịch
1
Giao dịch