Dịch

tranco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾanko/

Nghĩa chính

  1. Bước lớn hoặc nhảydanh từlarge step or jump

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trancoDạng gốc (base form)
  2. trancosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a trancosChưa có nghĩa

AI