Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trajinante
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/tɾaxiˈnante/
Nghĩa chính
1
Nhà giao dịch di động
danh từ
mobile trader
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trajinante
Dạng gốc
(base form)
trajinante
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà giao dịch di động
1
Nhà giao dịch di động
1
Nhà giao dịch di động