Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trajano
C1
tính từ
(adjective)
/tɾaˈxano/
Nghĩa chính
1
Tiếng Trajan
tính từ
Trajanian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trajano
Dạng gốc
(base form)
trajan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
trajano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
trajan
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Trajanian
Liên quan đến Trajan (53–117 sau Công nguyên), hoàng đế của La Mã cổ đại từ năm 98 sau Công nguyên cho đến khi ông qua đời
AI
1
Tiếng Trajan
1
Tiếng Trajan
1
Tiếng Trajan