tragicómico
C2tính từ (adjective)
/tɾaxiˈkomiko/
Nghĩa chính
- Bi kịchtính từtragicomic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tragicómicoDạng gốc (base form)
- tragicómicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tragicómicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tragicómicaGiống cái (feminine)