Dịch

tragicómico

C2tính từ (adjective)
/tɾaxiˈkomiko/

Nghĩa chính

  1. Bi kịchtính từtragicomic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tragicómicoDạng gốc (base form)
  2. tragicómicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tragicómicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tragicómicaGiống cái (feminine)

AI