Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tragaderas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾaɡaˈdeɾas/
Nghĩa chính
1
Thực quản
danh từ
gullet
2
Tính cả tin
danh từ
gullibility
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gullet
Thực quản
gullibility
Tính cả tin
AI
1
Thực quản
2
Tính cả tin
1
Thực quản
2
Tính cả tin
1
Thực quản
2
Tính cả tin