Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tracio
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈtɾaθjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Thracia
tính từ
Thracian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tracio
Dạng gốc
(base form)
traci
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tracio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
traci
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Thracia
Người Thracia
Thracian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Thracian
Liên quan đến Thrace hoặc người Thracian hoặc ngôn ngữ Thracian đã tuyệt chủng
AI
1
Người Thracia
1
Người Thracia
1
Người Thracia