Dịch

tracio

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtɾaθjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Thraciatính từThracian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tracioDạng gốc (base form)
  2. traciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. traciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. traciaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Thracia
  1. Thracian

AI