Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tracería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây trắc
danh từ
tracery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tracería
Dạng gốc
(base form)
tracería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tracery
Các thanh hoặc gân, thường bằng đá hoặc gỗ, hoặc vật liệu khác, chia nhỏ lỗ mở hoặc đứng nổi trên cửa hoặc tường như một vật trang trí
AI
1
Cây trắc
1
Cây trắc
1
Cây trắc