Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trabalenguas
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾabaˈlenɡwas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nói líu lưỡi, nói nhiều mồm
danh từ
tongue-twister, mouthful
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tongue-twister
Từ, cụm từ khó phát âm đúng hoặc nhanh (thí dụ she sells sea-shells on the sea-shore)
AI
1
Nói líu lưỡi
1
Nói líu lưỡi
1
Nói líu lưỡi