Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trabécula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾaˈbekula/
Nghĩa chính
1
Bè xương
danh từ
trabecula
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trabécula
Dạng gốc
(base form)
trabécula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trabecula
Chùm hỗ trợ nhỏ
AI
1
Bè xương
1
Bè xương
1
Bè xương