Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trépano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾepano/
Nghĩa chính
1
Mũi khoan
danh từ
drill bit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trépano
Dạng gốc
(base form)
trépano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drill bit
Mũi khoan
AI
1
Mũi khoan
1
Mũi khoan
1
Mũi khoan