Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tréider
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈtɾeideɾ/
Nghĩa chính
1
Thương thuyền, thương gia
danh từ
trader
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tréider
Dạng gốc
(base form)
tréider
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trader
Thương gia
AI
1
Thương thuyền
1
Thương thuyền
1
Thương thuyền