Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toxoplasmosis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/toɡsoplasˈmosis/
Nghĩa chính
1
Bệnh toxoplasmosis
danh từ
toxoplasmosis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
toxoplásmico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toxoplasmosis
Căn bệnh do ký sinh trùng Toxoplasma gondii gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến loài mèo và các động vật có vú khác bao gồm cả con người
AI
1
Bệnh toxoplasmosis
1
Bệnh toxoplasmosis
1
Bệnh toxoplasmosis