Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
totemismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toteˈmismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa vật tổ
danh từ
totemism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
totemism
Tín ngưỡng tôtem
AI
1
Chủ nghĩa vật tổ
1
Chủ nghĩa vật tổ
1
Chủ nghĩa vật tổ