Dịch

toscano

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tosˈkano/

Nghĩa chính

  1. Tuscan (của, từ hoặc liên quan đến vùng Tuscany, Ý)tính từTuscan (of, from or relating to the region of Tuscany, Italy)
  2. Tuscan (bản xứ hoặc cư dân ở vùng Tuscany, Ý) (thường là nam giới)danh từTuscan (native or inhabitant of the region of Tuscany, Italy) (usually male)
  3. Tuscan (phương ngữ tiếng Ý được nói ở Tuscany)danh từTuscan (the dialect of Italian spoken in Tuscany)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toscanoDạng gốc (base form)
  2. toscanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. toscanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. toscanaGiống cái (feminine)

AI