Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tortuguismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toɾtuˈɡismo/
Nghĩa chính
1
Tiến độ chậm
danh từ
slow progress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tortuguismo
Dạng gốc
(base form)
tortuguismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slow progress
Tiến triển chậm
AI
1
Tiến độ chậm
1
Tiến độ chậm
1
Tiến độ chậm