Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torre de gradiente
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tháp tốt nghiệp
danh từ
graduation tower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torre de gradiente
Dạng gốc
(base form)
torre
s de gradiente
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tháp tốt nghiệp
1
Tháp tốt nghiệp
1
Tháp tốt nghiệp