Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toro mecánico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ khí bull, máy xô
danh từ
mechanical bull, bucking machine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toro mecánico
Dạng gốc
(base form)
toro
s mecánicos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mechanical bull
Trò chơi giải trí bao gồm một thiết bị tái tạo cảm giác cưỡi một con vật đang cưỡi ngựa, chẳng hạn như một con bò hoặc ngựa rodeo
AI
1
Cơ khí bull
1
Cơ khí bull
1
Cơ khí bull