tornillo sin fin
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ổ sâudanh từworm drive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tornillo sin finDạng gốc (base form)
- tornillos sin finesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- worm driveCon sâu và bánh xe, một sự sắp xếp bánh răng bao gồm một ốc vít (con sâu) có ren ăn khớp với một bánh răng để chuyển hướng truyền động qua một góc vuông, thường có tốc độ giảm lớn (1:10 đến 1:60) và tăng mô-men xoắn tương tự
- WORM driveViết một lần, đọc nhiều ổ; công nghệ lưu trữ dữ liệu cho phép thông tin được ghi vào đĩa một lần và ngăn chặn việc ổ đĩa xóa dữ liệu