Dịch

torito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cichlid miệng lửa (Thorichthys meeki)danh từfiremouth cichlid (Thorichthys meeki)
  2. Cá gai (cá thuộc họ Bovichtidae)danh từthornfish (fish of the family Bovichtidae)
  3. Loại cocktail ngọt ngào được làm từ hỗn hợp sữa, rượu rum và nhiều hương liệu khác nhaudanh từA sweet cocktail made from a mix of milk, rum, and various flavorings.
  4. Khung có hình con bò được bao phủ bởi pháo hoa, được mặc như một bộ trang phục và thắp sáng trong các lễ hội nổi tiếng khác nhaudanh từA framework in the shape of a bull covered in fireworks, which is worn like a costume and set alight during various popular festivals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toritoDạng gốc (base form)
  2. toritosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

torito de la virgendanh từKiến sư tử

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Điệu nhảy lễ hội truyền thống có nguồn gốc từ Barranquilla
  1. A traditional carnival dance originating in Barranquilla.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI