torchero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toɾˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
- Cây nếndanh từcandelabrum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torcheroDạng gốc (base form)
- torcherosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh