Dịch

topping

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtopin/

Nghĩa chính

  1. Phủ lên trên (món ăn)danh từtopping (of food)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toppingDạng gốc (base form)
  2. toppingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI