Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
topping
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtopin/
Nghĩa chính
1
Phủ lên trên (món ăn)
danh từ
topping (of food)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
topping
Dạng gốc
(base form)
topping
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
topping
Tuyệt vời, tuyệt đỉnh
AI
1
Phủ lên trên (món ăn)
1
Phủ lên trên (món ăn)
1
Phủ lên trên (món ăn)