Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
topónimo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toˈponimo/
Nghĩa chính
1
Địa danh
danh từ
placename
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
topónimo
Dạng gốc
(base form)
topónimo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
placename
Địa danh
AI
1
Địa danh
1
Địa danh
1
Địa danh