Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tontura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tonˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Sững sờ
danh từ
stupor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tontura
Dạng gốc
(base form)
tontura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大吃一惊
dà chī yī jīng
Giật nảy mình, hết sức kinh ngạc, sững sờ
瞠目结舌
chēng mù jié shé
Trợn mắt há hốc mồm, sững sờ, kinh ngạc
目瞪口呆
mù dèng kǒu dāi
Ngơ ngác, sững sờ, kinh ngạc
Tiếng Anh
stupor
Trạng thái hôn mê, trạng thái sững sờ
AI
1
Sững sờ
1
Sững sờ
1
Sững sờ