Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tonˈteo/
Nghĩa chính
1
Bước đầu tiên; tán tỉnh
danh từ
first step; flirtation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tonteo
Dạng gốc
(base form)
tonteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
first step
Bước đầu tiên
AI
1
Bước đầu tiên
1
Bước đầu tiên
1
Bước đầu tiên