Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonsura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tonˈsuɾa/
Nghĩa chính
1
Đau đầu
danh từ
tonsure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tonsura
Dạng gốc
(base form)
tonsura
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tonsura
tonsura
r
Cắt tóc
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tonsure
Hớt tóc, cạo tóc (của giáo sĩ); làm lễ cạo đầu (cho giáo sĩ)
AI
1
Đau đầu
1
Đau đầu
1
Đau đầu