tomillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toˈmio/nguồn
Nghĩa chính
- Húng tâydanh từthyme
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomilloDạng gốc (base form)
- tomillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomillo blancodanh từ | danh từ | Kinh giới Tây Ban Nha (Thymus mastichina) |
| tomillo español | Lá oregano Cuba | |
| tomillo salserodanh từ | danh từ | Nước sốt húng tây, Thymus zygis |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh