Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomatillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tomaˈtiʒo/
Nghĩa chính
1
Tomatillo (rau ăn quả)
danh từ
tomatillo (fruit vegetable)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tomatillo
Dạng gốc
(base form)
tomatillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tomatillo
Loại cây thuộc họ nighthade có nguồn gốc ở Mexico, Physalis philadelphica, được trồng để lấy quả có màu xanh lục giống cà chua đến xanh tím được bao quanh bởi một lớp vỏ mỏng như giấy
AI
1
Tomatillo (rau ăn quả)
1
Tomatillo (rau ăn quả)
1
Tomatillo (rau ăn quả)